Phép dịch "baie" thành Tiếng Việt

vịnh, quả mọng, vũng là các bản dịch hàng đầu của "baie" thành Tiếng Việt.

baie noun adjective verb feminine ngữ pháp

Fruit charnu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vịnh

    noun

    échancrure du littoral [..]

    Que Gatsby habite de l'autre côté de la baie.

    Rằng nhà của Gatsby lại ngay bên kia vịnh.

  • quả mọng

    (thực vật học) quả mọng [..]

    Ils savent où dénicher les racines et les insectes... et connaissent les baies comestibles.

    Họ biết cách tìm rễ cây, côn trùng, cây thân củ và những quả mọng nước để ăn.

  • vũng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lỗ cửa
    • Quả mọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "baie"

Các cụm từ tương tự như "baie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch