Phép dịch "baie" thành Tiếng Việt
vịnh, quả mọng, vũng là các bản dịch hàng đầu của "baie" thành Tiếng Việt.
baie
noun
adjective
verb
feminine
ngữ pháp
Fruit charnu [..]
-
vịnh
nounéchancrure du littoral [..]
Que Gatsby habite de l'autre côté de la baie.
Rằng nhà của Gatsby lại ngay bên kia vịnh.
-
quả mọng
(thực vật học) quả mọng [..]
Ils savent où dénicher les racines et les insectes... et connaissent les baies comestibles.
Họ biết cách tìm rễ cây, côn trùng, cây thân củ và những quả mọng nước để ăn.
-
vũng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 灣
- lỗ cửa
- Quả mọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "baie"
Các cụm từ tương tự như "baie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịnh Chesapeake
-
Vịnh San Francisco
-
Vịnh Hudson
-
Củ khởi · kỷ tử
-
Châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý
-
Người Bạch
-
hồng
-
há miệng nhìn
Thêm ví dụ
Thêm