Phép dịch "badge" thành Tiếng Việt

huy hiệu, phù hiệu là các bản dịch hàng đầu của "badge" thành Tiếng Việt.

badge noun verb masculine ngữ pháp

Objet porté sur les vêtements, fixé par une épingle à travers le tissu.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • huy hiệu

    noun

    J'ai été retenue par des types avec des badges pendant trois heures.

    Tôi bị những người mang huy hiệu tới giữ trong suốt ba tiếng đồng hồ.

  • phù hiệu

    Mais pour le moment, quiconque a un badge reste éloigné de cet homme.

    Nhưng trong khi chờ đợi, Không ai với phù hiệu được lại gần người đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " badge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "badge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "badge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch