Phép dịch "bêtiser" thành Tiếng Việt

làm bậy, nói bậy là các bản dịch hàng đầu của "bêtiser" thành Tiếng Việt.

bêtiser verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làm bậy

  • nói bậy

    (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) nói bậy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bêtiser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bêtiser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch