Phép dịch "azulejo" thành Tiếng Việt

gạch men hoa là bản dịch của "azulejo" thành Tiếng Việt.

azulejo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gạch men hoa

    gạch men hoa (lát tường)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " azulejo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "azulejo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch