Phép dịch "axone" thành Tiếng Việt

sợi trục là bản dịch của "axone" thành Tiếng Việt.

axone noun masculine ngữ pháp

Projection longue et fine d'une neurone qui conduit des impulsions électriques provenant du soma.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sợi trục

    (giải phẫu) sợi trục [..]

    peut-on implanter des axones et des neurones dans ces vaisseaux ?

    Ta có thể cấy sợi trục và tế bào thần kinh vào trong các ống dẫn này không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " axone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "axone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch