Phép dịch "avocat" thành Tiếng Việt

luật sư, thầy cãi, người bênh vực là các bản dịch hàng đầu của "avocat" thành Tiếng Việt.

avocat noun masculine ngữ pháp

Expert juridique qui assiste une personne dans un procès [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • luật sư

    noun

    juriste dont la fonction traditionnelle est de défendre ses clients [..]

    J'ai un cousin avocat.

    Tôi có một người anh em họ là luật sư.

  • thầy cãi

  • người bênh vực

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quả lê tàu
    • thầy kiện
    • trạng sư
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avocat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "avocat"

Các cụm từ tương tự như "avocat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "avocat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch