Phép dịch "avilissant" thành Tiếng Việt

hèn hạ, nhơ, nhuốc là các bản dịch hàng đầu của "avilissant" thành Tiếng Việt.

avilissant adjective verb masculine ngữ pháp

Qui rend une personne inférieure moralement.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hèn hạ

    (làm cho) hèn hạ, (làm cho) đáng khinh

    Tous ces pouvoirs vous avilissent.

    Tất cả năng lực đó khiến anh trở nên hèn hạ.

  • nhơ

    adjective
  • nhuốc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xấu
    • nhuốc nhơ
    • nhơ nhuốc
    • ê chệ
    • đáng khinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avilissant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "avilissant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giảm giá · làm cho hèn hạ · làm cho đáng khinh · làm giảm giá · xấu
  • biến chất
  • biến chất
  • giảm giá · làm cho hèn hạ · làm cho đáng khinh · làm giảm giá · xấu
Thêm

Bản dịch "avilissant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch