Phép dịch "autonome" thành Tiếng Việt

tự trị, tự chủ, tự do là các bản dịch hàng đầu của "autonome" thành Tiếng Việt.

autonome adjective noun masculine ngữ pháp

Qui existe ou qui est capable d'exister indépendamment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tự trị

    adjective

    Cela restera donc un système fermé, totalement autonome.

    Vậy nó sẽ mãi là một hệ thống khép kín, hoàn toàn tự trị?

  • tự chủ

  • tự do

    adjective noun

    qui esclavagise un être autonome et capable d'auto-détermination

    để biến những sự sống tự do và có quyền quyết định thành nô lệ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " autonome " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "autonome" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "autonome" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch