Phép dịch "autodrome" thành Tiếng Việt

bãi thử ô tô, bãi đua ô tô là các bản dịch hàng đầu của "autodrome" thành Tiếng Việt.

autodrome noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bãi thử ô tô

  • bãi đua ô tô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " autodrome " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "autodrome" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch