Phép dịch "autocar" thành Tiếng Việt
xe ca, xe khách, xe đò là các bản dịch hàng đầu của "autocar" thành Tiếng Việt.
autocar
noun
masculine
ngữ pháp
-
xe ca
nounEst-il venu en autocar ou en train ?
Anh ấy đến bằng xe ca hay tầu hỏa?
-
xe khách
-
xe đò
nounEt pour cette occasion nous avons fait 150 kilomè-tres en autocar jusqu’au cimetière de Clarkston (Utah).
Và trong dịp đặc biệt này, chúng tôi đã đi 90 dặm bằng xe đò lên phía bắc để đến nghĩa trang Clarkston, Utah.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ô-tô-ca
- Xe đò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " autocar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "autocar"
Thêm ví dụ
Thêm