Phép dịch "authentique" thành Tiếng Việt
thật, chân chính, chính thức là các bản dịch hàng đầu của "authentique" thành Tiếng Việt.
authentique
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
original (par rapport à une copie)
-
thật
adjectiveCe n'est pas une Gitane, mais je crois qu'elle est authentique.
Cô ta không phải người Digan, nhưng tôi nghĩ cô ta là thầy bói thật đấy.
-
chân chính
adjectiveau détriment de ce qui est local et authentique.
theo chi phí tại địa phương và chân chính.
-
chính thức
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuần tuý
- thực thụ
- xác thực
- đích thực
- thực
- chính cống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " authentique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "authentique" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chân tu
-
chân tu
-
như authentifier
Thêm ví dụ
Thêm