Phép dịch "auriculaire" thành Tiếng Việt
ngón út, mộc nhĩ, xem oreille I là các bản dịch hàng đầu của "auriculaire" thành Tiếng Việt.
auriculaire
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Le cinquième et plus petit doigt d'une main. [..]
-
ngón út
nounngón (tay) út [..]
On lui donne du doxy maintenant, et bon sang, on pourra peut-être sauver son auriculaire.
Bây giờ chúng ta cho cậu ta dùng doxy, ôi trời, có thể chúng ta cứu được mấy ngón út đấy.
-
mộc nhĩ
noun -
xem oreille I
(giải phẫu) xem oreille I
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xem oreillette
- Ngón tay út
- ngón tay út
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auriculaire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "auriculaire"
Các cụm từ tương tự như "auriculaire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thông liên nhĩ
Thêm ví dụ
Thêm