Phép dịch "aune" thành Tiếng Việt

aune noun verb masculine feminine ngữ pháp

Ancienne unité de longueur fondée sur la longueur de l'avant-bras. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • (khoa (đo lường), từ cũ nghĩa cũ) ôn (đơn vị chiều dài cũ bằng 1, 18 m - 1, 20 m)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aune " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aune" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch