Phép dịch "audible" thành Tiếng Việt

nghe được, nghe thấy được là các bản dịch hàng đầu của "audible" thành Tiếng Việt.

audible adjective masculine ngữ pháp

Qui peut être entendu.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nghe được

    (có thể) nghe được

    Les sons audibles ont une longueur d'onde qui peut aller jusqu'à 15 m.

    Âm thanh có thể nghe được có bước sóng dài đến 50ft,

  • nghe thấy được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audible " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "audible" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch