Phép dịch "audace" thành Tiếng Việt

sự táo bạo, sự táo tợn là các bản dịch hàng đầu của "audace" thành Tiếng Việt.

audace noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự táo bạo

    Une telle audace le mènera au Sénat, un jour.

    Cũng như sự táo bạo một ngày sẽ dẫn cậu ấy đến viện nguyên lão.

  • sự táo tợn

    (nghĩa xấu) sự táo tợn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "audace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch