Phép dịch "au" thành Tiếng Việt
đến, trong là các bản dịch hàng đầu của "au" thành Tiếng Việt.
au
abbreviation
ngữ pháp
Dans la direction de, en y arrivant (indiquant une destination). [..]
-
đến
nounAu niveau du sport, John est très bon.
Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
-
trong
sinh ra NhữngQui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ?
Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?
-
dạng viết chập của à le
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " au " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "au" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ rẻ · chí ít · chẳng chi · nhèm · ít nhất · ít nữa · ít ra
-
đánh đáo
-
chập choạng
-
chõm
-
khi
-
chừng
Thêm ví dụ
Thêm