Phép dịch "attraper" thành Tiếng Việt

bị, mắc, nhiễm là các bản dịch hàng đầu của "attraper" thành Tiếng Việt.

attraper verb ngữ pháp

Prendre et retenir prisonnier. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bị

    verb noun

    Si vous éternuez, on attrape tous un rhume.

    Một người hắt hơi, tất cả đều bị ốm.

  • mắc

    adjective

    Et ce que nous savons c'est comme si les abeilles avaient attrapé une grippe.

    Và điều ta hiểu ra đó là như thể loài ong đã mắc 1 dịch cúm.

  • nhiễm

    verb

    Peut-être un microbe attrapé ici.

    Có thể là một loại sâu bọ nhiễm ở đây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đuổi kịp
    • bắt
    • tóm
    • chụp
    • túm
    • chộp
    • thộp
    • bắt chước
    • bắt quả tang
    • lừa phỉnh
    • theo kịp
    • trách mắng
    • tóm được
    • đánh bẫy được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attraper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "attraper"

Các cụm từ tương tự như "attraper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "attraper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch