Phép dịch "atelier" thành Tiếng Việt

xưởng, phái, công trường là các bản dịch hàng đầu của "atelier" thành Tiếng Việt.

atelier noun masculine ngữ pháp

Lieu où se fait un travail manuel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xưởng

    noun

    Sortez de votre maison isolée, de votre petit atelier.

    Ra khỏi ngôi nhà đơn độc đó, khỏi cái xưởng nhỏ của ông.

  • phái

    phái (hội Tam điểm)

  • công trường

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hội thảo
    • xưởng nặn
    • xưởng thợ
    • xưởng vẽ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atelier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "atelier"

Thêm

Bản dịch "atelier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch