Phép dịch "astronomique" thành Tiếng Việt

quá chừng, rất lớn, thiên văn là các bản dịch hàng đầu của "astronomique" thành Tiếng Việt.

astronomique adjective masculine ngữ pháp

Appartenant ou relatif à l'astronomie.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quá chừng

    (thân mật) rất lớn, quá chừng

  • rất lớn

    (thân mật) rất lớn, quá chừng

    pour ces chiffres qui paraissent astronomiques.

    bởi vì tôi biết chúng nghe có vẻ rất lớn,

  • thiên văn

    Hubble est devenu le grand centre de l'observation astronomique.

    Kính Hubble đã trở thành nguồn lực của thiên văn quan sát.

  • xem astronomie

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astronomique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "astronomique"

Các cụm từ tương tự như "astronomique" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "astronomique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch