Phép dịch "astronaute" thành Tiếng Việt
nhà du hành vũ trụ, phi hành gia, Nhà du hành vũ trụ là các bản dịch hàng đầu của "astronaute" thành Tiếng Việt.
astronaute
noun
masculine
ngữ pháp
Membre de l'équipage d'un vaisseau spatial, travaillant pour les États-Unis. [..]
-
nhà du hành vũ trụ
noun -
phi hành gia
nounnhà du hành vũ trụ
Si je le veux, je peux devenir astronaute!
Thay vào đó, tớ có thể làm phi hành gia!
-
Nhà du hành vũ trụ
pilote ou passager d'un véhicule spatial
-
nhà hàng không vũ trụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " astronaute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "astronaute"
Các cụm từ tương tự như "astronaute" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giả thuyết những nhà du hành vũ trụ cổ xưa
Thêm ví dụ
Thêm