Phép dịch "astrologue" thành Tiếng Việt

nhà chiêm tinh, thầy số, chiêm tinh là các bản dịch hàng đầu của "astrologue" thành Tiếng Việt.

astrologue noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhà chiêm tinh

    Troisièmement, qui a envoyé cette “ étoile ” pour guider les astrologues ?

    Thứ ba, ai đã làm “ngôi sao” đó hiện ra để dẫn đường cho các nhà chiêm tinh?

  • thầy số

  • chiêm tinh

    Troisièmement, qui a envoyé cette “ étoile ” pour guider les astrologues ?

    Thứ ba, ai đã làm “ngôi sao” đó hiện ra để dẫn đường cho các nhà chiêm tinh?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astrologue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "astrologue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch