Phép dịch "astigmate" thành Tiếng Việt
loạn thị, người loạn thị là các bản dịch hàng đầu của "astigmate" thành Tiếng Việt.
astigmate
adjective
masculine
ngữ pháp
-
loạn thị
(y học) loạn thị
-
người loạn thị
(y học) người loạn thị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " astigmate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm