Phép dịch "assister" thành Tiếng Việt
giúp việc, cứu trợ, giúp là các bản dịch hàng đầu của "assister" thành Tiếng Việt.
assister
verb
ngữ pháp
être présent [..]
-
giúp việc
-
cứu trợ
verb(từ cũ, nghiã cũ) cứu trợ, cứu giúp
-
giúp
verbTu m'as assistée dans des procédures bien plus difficiles.
Con đã giúp mẹ những ca còn khó hơn vậy mà.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dự
- bù trì
- chi viện
- có mặt bên cạnh
- cứu giúp
- giúp đỡ
- phù trợ
- phù tá
- phụ trợ
- phụ tá cho
- tham dự
- hỗ trợ
- trợ giúp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assister " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "assister" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
CAD
-
trợ
-
chầu
-
Bộ trợ giúp Lập lịch hoạt động
-
Thuật sĩ cài đặt máy in mạng
-
Thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân
-
Bảng Cài đặt Cấu hình Bảo mật
-
CAM
Thêm ví dụ
Thêm