Phép dịch "asphyxier" thành Tiếng Việt
bóp nghẹt, làm nghẹt thở, làm ngạt là các bản dịch hàng đầu của "asphyxier" thành Tiếng Việt.
asphyxier
verb
ngữ pháp
-
bóp nghẹt
(nghiã bóng) bóp nghẹt [..]
« Les lois qui asphyxient la créativité »
"Luật pháp bóp nghẹt sự sáng tạo"
-
làm nghẹt thở
-
làm ngạt
ça peut étrangler, asphyxier...
Có thể siết cổ, làm ngạt thở...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asphyxier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "asphyxier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm ngạt · nghẹt thở · ngột ngạt
-
chết ngạt
-
bóp cổ
-
sự nghẹt thở · sự ngạt
-
bị bóp nghẹt · bị ngạt · người bị ngạt · ngạt · ngạt thở · ngột
-
hơi ngạt
-
sự nghẹt thở · sự ngạt
Thêm ví dụ
Thêm