Phép dịch "aspersion" thành Tiếng Việt
sự rảy nước, sự rảy nước phép là các bản dịch hàng đầu của "aspersion" thành Tiếng Việt.
aspersion
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự rảy nước
-
sự rảy nước phép
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aspersion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm