Phép dịch "asperger" thành Tiếng Việt

rảy, phun, rưới là các bản dịch hàng đầu của "asperger" thành Tiếng Việt.

asperger verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rảy

    vảy (nước), rảy (nước) [..]

    Le pasteur m’a aspergé la tête de quelques gouttes d’eau en murmurant des paroles que je ne comprenais pas.

    Vị mục sư rảy vài giọt nước lên đầu tôi và lẩm bẩm vài từ gì đó mà tôi không hiểu.

  • phun

  • rưới

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vảy
    • làm té nước vào
    • xịt
    • rót
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asperger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "asperger" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tỏi tây
  • măng tây · người cao mà gầy · người như cây sào
  • măng tây · người cao mà gầy · người như cây sào
Thêm

Bản dịch "asperger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch