Phép dịch "arrondir" thành Tiếng Việt
làm tròn, mở mang thêm, trau chuốt là các bản dịch hàng đầu của "arrondir" thành Tiếng Việt.
arrondir
verb
ngữ pháp
-
làm tròn
17 min 30 pour être exact, j'ai arrondi.
Chà, không, chính xác là 17 1⁄2 phút nữa. Nhưng tôi làm tròn để tạo hiệu ứng kịch tính.
-
mở mang thêm
-
trau chuốt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính tròn
- tăng thêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arrondir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "arrondir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dáng tròn trịa · sự lấy thế ngay · tròn · tròn môi · tròn trịa
-
cỏ gấu · củ gấu · hương phụ
-
dáng tròn trịa · sự lấy thế ngay · tròn · tròn môi · tròn trịa
Thêm ví dụ
Thêm