Phép dịch "armes" thành Tiếng Việt

can qua, gươm giáo, kiếm cung là các bản dịch hàng đầu của "armes" thành Tiếng Việt.

armes noun verb feminine ngữ pháp

Dessin symbolique représenté sur un bouclier et qui distingue les personnes, les familles, les peuples, les villes, etc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • can qua

  • gươm giáo

    30 Les épées, c’est-à-dire les armes, ne seront plus.

    30 Sẽ không còn gươm giáo, tức là vũ khí nữa.

  • kiếm cung

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đao kiếm
    • đao thương
    • Phù hiệu áo giáp
    • phù hiệu áo giáp
    • vũ khí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " armes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "armes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "armes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch