Phép dịch "argument" thành Tiếng Việt

luận chứng, lý lẽ, lí lẽ là các bản dịch hàng đầu của "argument" thành Tiếng Việt.

argument noun masculine ngữ pháp

Fait ou assertion utilisé pour prouver que quelque chose est vrai.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • luận chứng

    Un de tes arguments repose sur un chien

    1 trong những luận chứng của bà là con chó phải không?

  • lý lẽ

    Vous avez de solides arguments sur cette table.

    Tôi phải thú nhận, ông đã đặt những lý lẽ rất thuyết phục lên trên bàn này.

  • lí lẽ

    Dr. Love base ses arguments sur des études montrant

    Dr. Love đặt lí lẽ trên những nghiên cứu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • agumen
    • tranh luận
    • đề cương
    • đối số
    • tham đối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " argument " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "argument" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "argument" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch