Phép dịch "arachide" thành Tiếng Việt

lạc, đậu phộng, đậu phụng là các bản dịch hàng đầu của "arachide" thành Tiếng Việt.

arachide noun feminine ngữ pháp

Fruit ressemblant à une noix et provenant de la plante "Arachis hypogaea" qui pousse sur de longues tiges sous la terre. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lạc

    noun

    lạc (cây, hạt) [..]

  • đậu phộng

    noun

    Ils nous offraient souvent du poisson frais, des avocats et des arachides.

    Họ thường cho chúng tôi cá tươi, trái bơ và hạt lạc (đậu phộng).

  • đậu phụng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arachide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "arachide"

Thêm

Bản dịch "arachide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch