Phép dịch "ara" thành Tiếng Việt
vẹt ara, vẹt đuôi dài, cây cọ là các bản dịch hàng đầu của "ara" thành Tiếng Việt.
ara
noun
masculine
ngữ pháp
-
vẹt ara
(động vật học) vẹt đuôi dài, vẹt ara
-
vẹt đuôi dài
(động vật học) vẹt đuôi dài, vẹt ara [..]
Des aras tout mignons, avec leur petit duvet!
Những con vẹt đuôi dài dễ thương nhất.
-
cây cọ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ara
Ara (genre)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ara" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ara trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ara"
Các cụm từ tương tự như "ara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ara macao · Vẹt đỏ đuôi dài
-
Vẹt đuôi dài lam tía
-
Vẹt đuôi dài xanh
-
Ara chloropterus
-
Ara glaucogularis
-
Ara ararauna
Thêm ví dụ
Thêm