Phép dịch "appartenance" thành Tiếng Việt

phần phụ thuộc, sự thuộc về, thành viên là các bản dịch hàng đầu của "appartenance" thành Tiếng Việt.

appartenance noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phần phụ thuộc

    (số nhiều; từ hiếm, nghĩa ít dùng) phần phụ thuộc

  • sự thuộc về

  • thành viên

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " appartenance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "appartenance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch