Phép dịch "antre" thành Tiếng Việt
hang, nơi nguy hiểm, động là các bản dịch hàng đầu của "antre" thành Tiếng Việt.
antre
noun
masculine
ngữ pháp
caverne, grotte naturelle [..]
-
hang
noungrotte où vit un animal sauvage [..]
Notre rat vient juste de sortir de son antre.
Con chuột của chúng ta vừa ra khỏi hang.
-
nơi nguy hiểm
(nghĩa bóng) nơi nguy hiểm
-
động
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm