Phép dịch "antre" thành Tiếng Việt

hang, nơi nguy hiểm, động là các bản dịch hàng đầu của "antre" thành Tiếng Việt.

antre noun masculine ngữ pháp

caverne, grotte naturelle [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hang

    noun

    grotte où vit un animal sauvage [..]

    Notre rat vient juste de sortir de son antre.

    Con chuột của chúng ta vừa ra khỏi hang.

  • nơi nguy hiểm

    (nghĩa bóng) nơi nguy hiểm

  • động

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch