Phép dịch "annuler" thành Tiếng Việt

hủy, hủy bỏ, bãi là các bản dịch hàng đầu của "annuler" thành Tiếng Việt.

annuler verb ngữ pháp

Rendre nul un acte antérieur. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hủy

    verb

    Décider qu'un évènement planifié n'aura pas lieu.

    En cas de pluie, l'excursion sera annulée.

    Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ bị hủy.

  • hủy bỏ

    verb

    Même si je l'ai annulé, l'appel est déjà parti.

    Cho dù tôi hủy bỏ nó, nhưng cuộc gọi đã được chuyển đi.

  • bãi

    Les ordres n'ont pas été annulés.

    Lệnh vẫn chưa được bãi bỏ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • huỷ
    • xoá
    • bãi bỏ
    • huỷ bỏ
    • triệt tiêu
    • xoá sổ
    • Hoàn tác
    • thủ tiêu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " annuler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "annuler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "annuler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch