Phép dịch "aniet" thành Tiếng Việt

hôm nay là bản dịch của "aniet" thành Tiếng Việt.

aniet

À la date ou au jour en cours.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hôm nay

    noun

    À la date ou au jour en cours.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aniet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aniet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch