Phép dịch "anglican" thành Tiếng Việt
xem anglicanisme là bản dịch của "anglican" thành Tiếng Việt.
anglican
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
xem anglicanisme
-
người theo giáo phái Anh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anglican " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm