Phép dịch "ange" thành Tiếng Việt

thiên thần, thiên sứ, cá nhám dẹt là các bản dịch hàng đầu của "ange" thành Tiếng Việt.

ange noun masculine ngữ pháp

En angéologie chrétienne, ordre le plus bas, sous les Vertus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thiên thần

    noun

    Elle disait que les voix qu'elle entendait étaient celles des anges.

    Bà ấy bảo những tiếng nói bà nghe là các thiên thần.

  • thiên sứ

    noun

    Ainsi les anges descendent, s’unissent pour rassembler leurs enfants et les rassemblent.

    Như vây, các thiên sứ xuống, cùng nhau quy tụ con cái của họ lại.

  • cá nhám dẹt

    (động vật học) cá nhám dẹt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thien sứ
    • Thiên sứ
    • người yêu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ange " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ange proper
+ Thêm

"Ange" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ange trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ange"

Các cụm từ tương tự như "ange" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ange" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch