Phép dịch "an" thành Tiếng Việt
năm, tuổi, niên là các bản dịch hàng đầu của "an" thành Tiếng Việt.
Temps mis par la Terre pour effectuer une révolution autour du Soleil (entre 365.24 et 365.26 jours suivant le point de référence). [..]
-
năm
nounUne législature dure, en règle générale, quatre ans.
Một khóa quốc hội, nói chung, có thời hạn bốn năm.
-
tuổi
verbAussi longtemps qu'une femme peut paraître dix ans plus jeune que sa fille, elle est parfaitement satisfaite.
Chừng nào một phụ nữ trông có vẻ trẻ hơn con gái mình mười tuổi, thì bà ấy hoàn toàn hài lòng.
-
niên
nounAu cours des dix ans qui ont suivi, je n’ai pas revu cet homme.
Trong thập niên tiếp theo, tôi không gặp lại người đàn ông ấy nữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xuân
- thu
- thâu
- tuổi già
- tuổi đời
- xuân xanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " an " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An (mythologie)
"An" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho An trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "an" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đôi mươi
-
An Lộc Sơn
-
chúng tôi thuê xe và đến hội an vào 18 giờ
-
năm một
-
Chiến tranh Trăm năm
-
Nghệ An
-
Tết · Tết Nguyên Đán · Xuân tiết · 春節 · 節元旦
-
Chiến tranh Trăm Năm