Phép dịch "amour" thành Tiếng Việt

tình yêu, ái tình, tình thương là các bản dịch hàng đầu của "amour" thành Tiếng Việt.

amour noun masculine ngữ pháp

Personne pour laquelle on ressent beaucoup d'affection. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tình yêu

    noun

    émotion [..]

    Une vie sans amour n'a absolument aucun sens.

    Cuộc sống không có tình yêu chẳng có ý nghĩa gì.

  • ái tình

    noun
  • tình thương

    Tu cherches un amour si grand qu'il puise dans le mal.

    Con đang tìm một tình thương thật vĩ đại để có thể bao dung cho quỷ dữ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người yêu
    • yêu
    • tình
    • cưng
    • hoa
    • khối tình
    • luyến ái
    • lòng xuân
    • lòng yêu
    • mối tình
    • phong nguyệt
    • sự dan díu
    • tình duyên
    • tình trường
    • tình ái
    • từ ái
    • yến anh
    • lãng mạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amour " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Amour proper masculine ngữ pháp

Fleuve de Sibérie, séparant la Russie de la Chine [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sông Amur

    proper

    Fleuve de Sibérie, séparant la Russie et la Chine [..]

    où passe la rivière Amour, par ici.

    Đó là một vùng dọc sông Amur, ở trên này.

  • Amur

    Amour (fleuve)

    où passe la rivière Amour, par ici.

    Đó là một vùng dọc sông Amur, ở trên này.

  • Hắc Long Giang

    proper
  • Tình yêu

    Une vie sans amour n'a absolument aucun sens.

    Cuộc sống không có tình yêu chẳng có ý nghĩa gì.

Hình ảnh có "amour"

Các cụm từ tương tự như "amour" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "amour" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch