Phép dịch "amont" thành Tiếng Việt

thượng lưu, thượng nguồn là các bản dịch hàng đầu của "amont" thành Tiếng Việt.

amont noun masculine ngữ pháp

amont (rivière)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thượng lưu

  • thượng nguồn

    Elles sont alimentées par des milliers de partenaires en amont

    Chúng nhận thông tin từ hàng ngàn đồng sự thượng nguồn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amont " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "amont" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "amont" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch