Phép dịch "amende" thành Tiếng Việt
tiền phạt, vạ là các bản dịch hàng đầu của "amende" thành Tiếng Việt.
amende
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Peine pécuniaire imposée par la justice [..]
-
tiền phạt
Vous me donnez des amendes, et vous les notez sur la facture.
Anh cứ rút rỉa tôi bằng tiền phạt và ghi vô sổ.
-
vạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amende " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "amende"
Các cụm từ tương tự như "amende" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt khoán
-
ngả vạ · phạt vạ
-
bổ cứu · cải thiện · cải tiến · cải tạo · sửa cho tốt hơn · sửa đổi bổ sung · tu chính
-
tạ tội
-
bắt khoán
Thêm ví dụ
Thêm