Phép dịch "ambre" thành Tiếng Việt
hổ phách, Hổ phách, màu vàng hổ phách là các bản dịch hàng đầu của "ambre" thành Tiếng Việt.
ambre
noun
masculine
ngữ pháp
Substance dure, jaune ou marron, formée de résine, utilisée particulièrement pour faire des bijoux.
-
hổ phách
nounSubstance dure, jaune ou marron, formée de résine, utilisée particulièrement pour faire des bijoux. [..]
-
Hổ phách
nom de couleur [..]
-
màu vàng hổ phách
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vàng
- huyết phách
- hồng tùng chi
- minh phách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ambre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ambre
proper
Ambre (jeu de rôle) [..]
-
Hổ phách
Hình ảnh có "ambre"
Các cụm từ tương tự như "ambre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
huyết phách · hồng tùng chi · hổ phách · minh phách
-
Long diên hương · long diên hương · 龍涎香
Thêm ví dụ
Thêm