Phép dịch "altesse" thành Tiếng Việt
hoàng thân, công chúa, đức ông là các bản dịch hàng đầu của "altesse" thành Tiếng Việt.
altesse
noun
feminine
ngữ pháp
Titre d'honneur qui se donne à différents princes, en parlant et en écrivant.
-
hoàng thân
Titre d'honneur qui se donne à différents princes, en parlant et en écrivant.
Pas facile de t'imaginer conclure une entente avec une altesse.
Thật không dễ hình dung cậu chịu thỏa thuận với một hoàng thân.
-
công chúa
nounTitre d'honneur qui se donne à différents princes, en parlant et en écrivant.
Remerciez la magie pour ce miracle, Altesse.
Cô có thể cảm ơn phép thuật trong phép lạ này đấy công chúa.
-
đức ông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " altesse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "altesse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ông
Thêm ví dụ
Thêm