Phép dịch "alphabet" thành Tiếng Việt

bảng chữ cái, mẫu tự, bước đầu là các bản dịch hàng đầu của "alphabet" thành Tiếng Việt.

alphabet noun masculine ngữ pháp

Ensemble complet et normalisé de lettres, qui représentent chacune un phonème d'une langue parlée.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bảng chữ cái

    ensemble des lettres [..]

    Et donc j'ai pu mettre ça dans cette histoire, qui est un alphabet,

    Tôi đã đưa việc đó và câu chuyện này, nó là bảng chữ cái

  • mẫu tự

  • bước đầu

  • sách học vần

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alphabet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "alphabet"

Các cụm từ tương tự như "alphabet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "alphabet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch