Phép dịch "allier" thành Tiếng Việt
kết hợp, hợp, pha là các bản dịch hàng đầu của "allier" thành Tiếng Việt.
allier
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
kết hợp
verbNous devrions nous allier.
Chúng ta nên kết hợp những gì chúng ta có.
-
hợp
adjective verbQui va s'occuper de ton chat dans ce cas-là ?
Vậy trong trường hợp đó, ai sẽ săn sóc con mèo của bạn?
-
pha
verbpha, trộn (để chế hợp kim) [..]
Le café ne va pas se faire tout seul.
Phải có người đi pha cà phê chứ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trộn
- kết thân
- kết thông gia với
- liên kết
- liên minh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " allier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Allier
proper
masculine
ngữ pháp
Département français [..]
-
Allier
Département français [..]
Các cụm từ tương tự như "allier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đi học
-
khiễng
-
đi tù
Thêm ví dụ
Thêm