Phép dịch "alliance" thành Tiếng Việt
nhẫn cưới, liên minh, quan hệ thông gia là các bản dịch hàng đầu của "alliance" thành Tiếng Việt.
alliance
noun
feminine
ngữ pháp
Union entre personnes, qui est le résultat d’une entente ou d’un pacte.
-
nhẫn cưới
Lorsque nous nous sommes mariés je lui ai donné une alliance.
Khi chúng tôi kết hôn, tôi đã tặng vợ tôi một chiếc nhẫn cưới.
-
liên minh
nounQuitte la ville, ou je déclarerai notre alliance brisée.
Rời khỏi đây hoặc ta tuyên bố liên minh của chúng ta chấp dứt.
-
quan hệ thông gia
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự kết hợp
- đồng minh
- Nhẫn cưới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alliance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Alliance
Alliance (Islande)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Alliance" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Alliance trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "alliance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liên minh đường hàng không
-
minh chủ
-
Hội Truyền giáo Phúc âm Liên hiệp
-
thích thuộc
-
giao hoà
-
giao kết
-
thích thuộc
Thêm ví dụ
Thêm