Phép dịch "allergique" thành Tiếng Việt

dị ứng, ghét, không chịu được là các bản dịch hàng đầu của "allergique" thành Tiếng Việt.

allergique adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dị ứng

    noun

    (y học) dị ứng

    Elle a eu une réaction allergique et a dû le donner.

    Cô ấy bị dị ứng nên họ cho người khác nuôi.

  • ghét

    verb noun

    (thân mật) không chịu được, ghét

    Je suis aussi allergique aux cacahuètes, et aux noix de cajou, et aux amandes, et aux noisettes.

    TÔI còn ghét cả hột đào và hột đậu quả hạch và quả phỉ

  • không chịu được

    (thân mật) không chịu được, ghét

  • người có cơ địa dị ứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " allergique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "allergique" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "allergique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch