Phép dịch "aller avec" thành Tiếng Việt
theo, tương xứng là các bản dịch hàng đầu của "aller avec" thành Tiếng Việt.
aller avec
-
theo
verb adpositionQuand on est sur des affaires policières, j'y vais avec mon instinct.
Một khi liên quan đến vấn đề cảnh sát, tôi sẽ theo cảm tính của mình.
-
tương xứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aller avec " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm