Phép dịch "akkadien" thành Tiếng Việt
tiếng ác-cát, xứ ác-cát là các bản dịch hàng đầu của "akkadien" thành Tiếng Việt.
akkadien
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Langue sémitique faisant partie de la famille afro-asiatique parlée dans l'ancienne Mésopotamie, pariculièrement par les Assyriens et les Babyloniens.
-
tiếng ác-cát
(ngôn ngữ học) tiếng ác-cát
-
xứ ác-cát
(thuộc) xứ ác-cát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " akkadien " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Akkadien
noun
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Akkadien" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Akkadien trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm