Phép dịch "agissant" thành Tiếng Việt
có hiệu nghiệm, công hiệu, hoạt động là các bản dịch hàng đầu của "agissant" thành Tiếng Việt.
agissant
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
có hiệu nghiệm
-
công hiệu
-
hoạt động
nounCet homme ne doit plus pouvoir agir dans l'ombre.
Người này không thể được hoạt động trong bóng tối được nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agissant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "agissant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xuẩn động
-
chơi ác
-
can thiệp · có hiệu lực · cư xử · hành sự · hành động · kiện · kiện cáo · tác dụng · tác động · xử trí
-
hoành hành
-
tác quái
-
a tòng
-
ám hại
-
khều khoào
Thêm ví dụ
Thêm