Phép dịch "agissant" thành Tiếng Việt

có hiệu nghiệm, công hiệu, hoạt động là các bản dịch hàng đầu của "agissant" thành Tiếng Việt.

agissant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • có hiệu nghiệm

  • công hiệu

  • hoạt động

    noun

    Cet homme ne doit plus pouvoir agir dans l'ombre.

    Người này không thể được hoạt động trong bóng tối được nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " agissant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "agissant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "agissant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch